đóng thuế
- Động từ:
- Nộp một khoản tiền bắt buộc cho Nhà nước: Hành động thực hiện nghĩa vụ tài chính bằng cách chuyển giao một số tiền theo quy định của pháp luật cho cơ quan thuế, dựa trên thu nhập, tài sản, hoặc hoạt động kinh doanh.
- Thực hiện nghĩa vụ thuế: Chỉ việc tuân thủ và hoàn thành trách nhiệm đóng góp tài chính cho ngân sách nhà nước.
- Động từ:
- Mọi công dân và doanh nghiệp đều có trách nhiệm đóng thuế đầy đủ.
- Công ty phải đóng thuế thu nhập doanh nghiệp vào cuối mỗi quý.
- Anh ấy vừa đóng thuế sử dụng đất cho mảnh đất của gia đình.
"đóng thuế đầy đủ, đúng hạn": Nhấn mạnh việc thực hiện nghĩa vụ thuế với số tiền chính xác và trong thời gian quy định.
- Doanh nghiệp luôn cố gắng đóng thuế đầy đủ, đúng hạn để tuân thủ pháp luật.
"tự giác đóng thuế": Hành động nộp thuế mà không cần sự nhắc nhở hay cưỡng chế từ cơ quan chức năng, thể hiện ý thức công dân.
- Người kinh doanh có ý thức tự giác đóng thuế cho nhà nước.
Nộp thuế (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động chuyển tiền thuế cho cơ quan thuế.
- Hạn chót nộp thuế thu nhập cá nhân là ngày cuối tháng 3.
Khai thuế (động từ): Hành động kê khai các thông tin, số liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế với cơ quan quản lý. Đây là bước thường thực hiện trước khi đóng thuế.
- Sau khi khai thuế xong, ông chủ cửa hàng sẽ tiến hành đóng thuế.
Thuế (danh từ): Khoản tiền mà các cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ nộp cho nhà nước.
- Nghĩa vụ thuế (danh từ): Trách nhiệm pháp lý phải đóng thuế.
- Nộp thuế: Chuyển giao tiền thuế cho nhà nước.
- Thanh toán thuế: Hoàn tất việc trả tiền thuế.
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở phần trên.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "đóng thuế".)